stand out
/ˈstændˌaʊt/Động từ
- (nội động) Kiên trì phản đối hoặc phản kháng (chống lại cái gì đó); từ chối tuân theo (với ai đó).(intransitive) To persist in opposition or resistance (against something); to refuse to comply (with someone).
- (nội động từ) Rõ ràng, dễ thấy, trái ngược với môi trường xung quanh.(intransitive) To be obvious or conspicuous, in contrast to the surroundings.Tourist guides often carry umbrellas so that they stand out in a crowd.Hướng dẫn viên du lịch thường mang theo ô để nổi bật trong đám đông.
- (nội động từ) Trở nên phi thường và khác biệt hoặc có những đặc điểm và phẩm chất khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên đặc biệt.(intransitive) To be extraordinary and different or to have features and qualities which make someone or something special.She stood out from the other candidates and was offered the job.Cô nổi bật so với các ứng viên khác và được mời làm việc.
- (Nội động, hàng hải) Đi thuyền ra xa bờ.(intransitive, nautical) To sail in a direction away from shore.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stand out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish